Cách dùng "我是他的软肋" (wǒ shì tā de ruǎn lèi) trong hội thoại tiếng Trung
我是他的软肋
wǒ shì tā de ruǎn lèi
Ta là điểm yếu của chàng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:14
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我可以帮你 | wǒ kě yǐ bāng nǐ | ta có thể giúp ngươi. |
| 2▶ | 我是他的软肋 | wǒ shì tā de ruǎn lèi | Ta là điểm yếu của chàng, |
| 3 | 用我要挟他听命于你 我还需要你帮我? | yòng wǒ yāo xié tā tīng mìng yú nǐ wǒ hái xū yào nǐ bāng wǒ ? | hãy dùng ta để uy hiếp chàng phải nghe lệnh ngươi. Ta mà cần ngươi giúp sao? |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zì jǐ de shuāng shǒu yì zhí zhān mǎn xiān xuèTa không muốn đôi tay mình cứ mãi nhuốm đầy máu tươi.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s