Cách dùng "她什么都没跟我说" (tā shén me dōu méi gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
她什么都没跟我说
tā shén me dōu méi gēn wǒ shuō
chẳng nói gì với ta cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
7:28
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐姐 | jiě jiě | Tỷ ấy |
| 2▶ | 她什么都没跟我说 | tā shén me dōu méi gēn wǒ shuō | chẳng nói gì với ta cả. |
| 3 | 你想要解决我 | nǐ xiǎng yào jiě jué wǒ | Ngươi muốn xử lý ta, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
ér qiě jiù cáng zài wǒ men qí zhōng yī rén shēn shàngHơn nữa còn ở ngay trên người một trong số chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò wǒ tǐ nèi zhēn de yǒu jiǔ yīng jīng pò suì piànNếu trong cơ thể ta có mảnh tinh phách thật,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zài nǐ shēn shàng zhèng hǎo wǒ yào qù wú xiāng yuè jiù rénlại trên người ngươi. Ta định tới Vô Tướng Nguyệt cứu người,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hú wáng wèi hé dān dú zhào huàn wàng qù jiàn tā ?Sao Hồ Vương lại gọi riêng Vọng tới gặp người?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s