Cách dùng "把手机给我 向梓哥没什么 手机给我" (bǎ shǒu jī gěi wǒ xiàng zǐ gē méi shén me shǒu jī gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

shǒugěi xiàngméishénme shǒugěi

Đưa điện thoại cho tôi. Anh Hướng Tử, không có gì đâu. Đưa điện thoại cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:32
pāi
shén
me

Chụp gì?

LINE 0236:33
PLAYING SCENE
bǎ shǒu jī gěi wǒ xiàng zǐ gē méi shén me shǒu jī gěi wǒ

把手机给我 向梓哥没什么 手机给我

Đưa điện thoại cho tôi. Anh Hướng Tử, không có gì đâu. Đưa điện thoại cho tôi.

LINE 0336:35
méi shén me xiàng zǐ gē zǒu shǒu jī gěi wǒ lǎo qín lā zhe tā

没什么向梓哥 走 手机给我 老秦拉着他

Không có gì đâu anh Hướng Tử. - Đi! - Đưa điện thoại đây. Tần Ngao, giữ anh ta lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp36:33
TMDB ID285143