Cách dùng "对 你不能让他们知道我们去干嘛了" (duì nǐ bù néng ràng tā men zhī dào wǒ men qù gàn má le) trong hội thoại tiếng Trung
对 你不能让他们知道我们去干嘛了
Đúng. Cậu không được để cô biết bọn tôi đi đâu đâu đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:35
wǒ hé qín áo qù jiù xíng nǐ yǒu gèng zhòng yào de rèn wù wěn zhù xiǎo lín lǎo shī
我和秦敖去就行 你有更重要的任务 稳住小林老师
“tôi và Tần Ngao đi là đủ rồi. Cậu có nhiệm vụ quan trọng hơn, trấn an cô Tiểu Lâm.”
LINE 0229:39
PLAYING SCENEduì nǐ bù néng ràng tā men zhī dào wǒ men qù gàn má le
对 你不能让他们知道我们去干嘛了
“Đúng. Cậu không được để cô biết bọn tôi đi đâu đâu đấy.”
LINE 0329:43
nà那
hǎo好
ba吧
“Thôi được.”
Show Information