Cách dùng "而且出于客人隐私 无法提供给我" (ér qiě chū yú kè rén yǐn sī wú fǎ tí gōng gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
而且出于客人隐私 无法提供给我
và vì lý do bảo mật thông tin của khách nên không thể cung cấp cho em được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:32
jiān监
kòng控
yǐ已
jīng经
bèi被
fù覆
gài盖
le了
“camera giám sát đã bị ghi đè rồi”
LINE 0223:35
PLAYING SCENEér qiě chū yú kè rén yǐn sī wú fǎ tí gōng gěi wǒ
而且出于客人隐私 无法提供给我
“và vì lý do bảo mật thông tin của khách nên không thể cung cấp cho em được.”
LINE 0323:44
jiǔ diàn de jiān kòng shì pín bù kě néng bèi nà me kuài fù gài
酒店的监控视频 不可能被那么快覆盖
“Video giám sát của khách sạn không thể bị ghi đè nhanh như vậy được.”
Show Information