Cách dùng "干嘛呢 有事吗 走走走 走吧 走吧" (gàn má ne yǒu shì ma zǒu zǒu zǒu zǒu ba zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
干嘛呢 有事吗 走走走 走吧 走吧
- Làm gì đấy? - Thôi nào. Có chuyện gì không? - Đi đi, đi đi! - Đi thôi, đi thôi!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:58
gàn shá ne bì zuǐ gàn má gàn shá ya bì zuǐ kàn shén me kàn
干啥呢 闭嘴 干嘛 干啥呀 闭嘴 看什么看
“- Làm gì đấy? - Im miệng! Gì thế? - Làm gì vậy? - Im miệng! Nhìn cái gì mà nhìn?”
LINE 0221:01
PLAYING SCENEgàn má ne yǒu shì ma zǒu zǒu zǒu zǒu ba zǒu ba
干嘛呢 有事吗 走走走 走吧 走吧
“- Làm gì đấy? - Thôi nào. Có chuyện gì không? - Đi đi, đi đi! - Đi thôi, đi thôi!”
LINE 0321:05
xiǎo lín lǎo shī bié lǐ tā men
小林老师 别理他们
“Cô Tiểu Lâm, đừng để ý bọn họ.”
Show Information