Cách dùng "干啥呢 闭嘴 干嘛 干啥呀 闭嘴 看什么看" (gàn shá ne bì zuǐ gàn má gàn shá ya bì zuǐ kàn shén me kàn) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呢 闭嘴 干嘛 干啥呀 闭嘴 看什么看
- Làm gì đấy? - Im miệng! Gì thế? - Làm gì vậy? - Im miệng! Nhìn cái gì mà nhìn?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:56
zhī sān dāng sān nǐ gāng gāng shuō de jiù shì tā ma jiù shì tā
知三当三 你刚刚说的就是她吗 就是她
“Cố ý làm tiểu tam. - Người cậu vừa nói là cô ta à? - Đúng, chính là cô ta.”
LINE 0220:58
PLAYING SCENEgàn shá ne bì zuǐ gàn má gàn shá ya bì zuǐ kàn shén me kàn
干啥呢 闭嘴 干嘛 干啥呀 闭嘴 看什么看
“- Làm gì đấy? - Im miệng! Gì thế? - Làm gì vậy? - Im miệng! Nhìn cái gì mà nhìn?”
LINE 0321:01
gàn má ne yǒu shì ma zǒu zǒu zǒu zǒu ba zǒu ba
干嘛呢 有事吗 走走走 走吧 走吧
“- Làm gì đấy? - Thôi nào. Có chuyện gì không? - Đi đi, đi đi! - Đi thôi, đi thôi!”
Show Information