Cách dùng "酒店的监控视频 不可能被那么快覆盖" (jiǔ diàn de jiān kòng shì pín bù kě néng bèi nà me kuài fù gài) trong hội thoại tiếng Trung
酒店的监控视频 不可能被那么快覆盖
Video giám sát của khách sạn không thể bị ghi đè nhanh như vậy được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:35
ér qiě chū yú kè rén yǐn sī wú fǎ tí gōng gěi wǒ
而且出于客人隐私 无法提供给我
“và vì lý do bảo mật thông tin của khách nên không thể cung cấp cho em được.”
LINE 0223:44
PLAYING SCENEjiǔ diàn de jiān kòng shì pín bù kě néng bèi nà me kuài fù gài
酒店的监控视频 不可能被那么快覆盖
“Video giám sát của khách sạn không thể bị ghi đè nhanh như vậy được.”
LINE 0323:47
yí一
dìng定
shì是
lìng另
yǒu有
yǐn隐
qíng情
“Chắc chắn có điều uẩn khúc.”
Show Information