Cách dùng "就是你们刚刚看到的那段" (jiù shì nǐ men gāng gāng kàn dào de nà duàn) trong hội thoại tiếng Trung
就是你们刚刚看到的那段
Chính là đoạn video các em vừa xem.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:37
yào要
wǒ我
lù录
yī一
duàn段
huà话
gěi给
nǐ你
men们
“và bảo tôi ghi lại một đoạn lời nhắn gửi cho các em.”
LINE 0217:41
PLAYING SCENEjiù就
shì是
nǐ你
men们
gāng刚
gāng刚
kàn看
dào到
de的
nà那
duàn段
“Chính là đoạn video các em vừa xem.”
LINE 0317:45
wǒ我
xiǎng想
gào告
sù诉
nǐ你
men们
de的
shì是
“Điều thầy muốn nói với các em là”
Show Information