Cách dùng "就是她 就是她 就是她 原来就是她啊" (jiù shì tā jiù shì tā jiù shì tā yuán lái jiù shì tā a) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshì jiùshì jiùshì yuánláijiùshìa

- Là cô ta. - Chính là cô ta. Chính là cô ta. Hóa ra là cô ta thật à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:43
hǎo le bǎ qiú shōu yī xià zhǔn bèi pǎo bù hǎo

好了把球收一下 准备跑步 好

Được rồi, đi nhặt bóng đi. Chuẩn bị chạy bộ. Vâng.

LINE 0220:46
PLAYING SCENE
jiù shì tā jiù shì tā jiù shì tā yuán lái jiù shì tā a

就是她 就是她 就是她 原来就是她啊

- Là cô ta. - Chính là cô ta. Chính là cô ta. Hóa ra là cô ta thật à?

LINE 0320:52
shì
a
shuō
dōu
zhī
dào

Đúng vậy, nếu cậu không nói thì tôi cũng không biết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp20:46
TMDB ID285143