Cách dùng "就偷偷拿了她大学名单 想着帮她一个个找" (jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎo) trong hội thoại tiếng Trung

jiùtōutōulexuémíngdān xiǎngzhebāngzhǎo

nên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:13
lǎo shī bù ràng wǒ men guǎn tā de shì dàn wǒ men bù xiǎng kàn lǎo shī shòu yuān wǎng

老师不让我们管她的事 但我们不想看老师受冤枉

Cô giáo không cho bọn em can thiệp vào chuyện của cô, nhưng bọn em không muốn thấy cô bị oan

LINE 0231:17
PLAYING SCENE
jiù tōu tōu ná le tā dà xué míng dān xiǎng zhe bāng tā yí gè gè zhǎo

就偷偷拿了她大学名单 想着帮她一个个找

nên lén lấy danh sách lớp đại học của cô, muốn giúp cô tìm từng người một,

LINE 0331:20
bāng
píng
fǎn

giải oan cho cô.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp31:17
TMDB ID285143