Cách dùng "你还是跟以前一样 敢做不敢认" (nǐ hái shì gēn yǐ qián yī yàng gǎn zuò bù gǎn rèn) trong hội thoại tiếng Trung

háishìgēnqiányàng gǎnzuògǎnrèn

cô vẫn giống hệt hồi trước, dám làm không dám nhận.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:10
lín
wǎn
xīng

Lâm Vãn Tinh,

LINE 0239:11
PLAYING SCENE
nǐ hái shì gēn yǐ qián yī yàng gǎn zuò bù gǎn rèn

你还是跟以前一样 敢做不敢认

cô vẫn giống hệt hồi trước, dám làm không dám nhận.

LINE 0339:18
méi
zuò
guò
de
shì
qíng

Việc chưa từng làm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp39:11
TMDB ID285143