Cách dùng "您敢不敢让我查查二十年前的 论文" (nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén) trong hội thoại tiếng Trung

níngǎngǎnràngzhāzhāèrshíniánqiánde lùnwén

[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:38
nín
zhēn
de
chéng
shí
ma

[Giấy chứng nhận danh dự] thầy đã thực sự liêm chính chưa?

LINE 0242:41
PLAYING SCENE
nín gǎn bù gǎn ràng wǒ zhā zhā èr shí nián qián de lùn wén

您敢不敢让我查查二十年前的 论文

[Giấy chứng nhận danh dự] Thầy có dám để em kiểm tra luận văn 20 năm trước không?

LINE 0342:48
kào zhe xué shù zuò jiǎ dāng shàng le háng yè de tài dǒu

靠着学术作假 当上了行业的泰斗

[Giấy chứng nhận danh dự] Gian lận học thuật để trở thành giáo sư đầu ngành.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp42:41
TMDB ID285143