Cách dùng "手机 老秦 手机还给我 挂着他 手机还给我" (shǒu jī lǎo qín shǒu jī huán gěi wǒ guà zhe tā shǒu jī huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

shǒu lǎoqín shǒuhuángěi guàzhe shǒuhuángěi

Điện thoại. Tần Ngao. - Trả điện thoại cho tôi. - Cứ bám lấy anh ta. Trả điện thoại cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:59
shǒu jī gěi wǒ bù néng gěi tā jué duì bú huì gěi nǐ

手机给我 不能给他 绝对不会给你

Đưa điện thoại cho tôi. Không được đưa. Tôi sẽ không đưa cho anh.

LINE 0237:03
PLAYING SCENE
shǒu jī lǎo qín shǒu jī huán gěi wǒ guà zhe tā shǒu jī huán gěi wǒ

手机 老秦 手机还给我 挂着他 手机还给我

Điện thoại. Tần Ngao. - Trả điện thoại cho tôi. - Cứ bám lấy anh ta. Trả điện thoại cho tôi.

LINE 0337:06
wǒ guà zhe tā ne bǎ shǒu jī gěi wǒ wǒ guà zhe tā ne shǒu jī huán gěi wǒ

我挂着他呢 把手机给我 我挂着他呢 手机还给我

Tôi đang bám đây. Đưa điện thoại cho tôi. Tôi đang bám anh ta đây. Trả điện thoại cho tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp37:03
TMDB ID285143