Cách dùng "他在进门前 是不是左右转动了脖子 然后又拍了拍" (tā zài jìn mén qián shì bú shì zuǒ yòu zhuǎn dòng le bó zi rán hòu yòu pāi le pāi) trong hội thoại tiếng Trung
他在进门前 是不是左右转动了脖子 然后又拍了拍
Trước khi vào phòng, có phải anh ta xoay cổ trái phải, sau đó lại vỗ vỗ không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:45
nǐ你
men们
kàn看
“Mọi người xem.”
LINE 0225:52
PLAYING SCENEtā zài jìn mén qián shì bú shì zuǒ yòu zhuǎn dòng le bó zi rán hòu yòu pāi le pāi
他在进门前 是不是左右转动了脖子 然后又拍了拍
“Trước khi vào phòng, có phải anh ta xoay cổ trái phải, sau đó lại vỗ vỗ không?”
LINE 0325:55
què确
shí实
“Đúng thật.”
Show Information