Cách dùng "我挂着他呢 把手机给我 我挂着他呢 手机还给我" (wǒ guà zhe tā ne bǎ shǒu jī gěi wǒ wǒ guà zhe tā ne shǒu jī huán gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我挂着他呢 把手机给我 我挂着他呢 手机还给我
Tôi đang bám đây. Đưa điện thoại cho tôi. Tôi đang bám anh ta đây. Trả điện thoại cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:03
shǒu jī lǎo qín shǒu jī huán gěi wǒ guà zhe tā shǒu jī huán gěi wǒ
手机 老秦 手机还给我 挂着他 手机还给我
“Điện thoại. Tần Ngao. - Trả điện thoại cho tôi. - Cứ bám lấy anh ta. Trả điện thoại cho tôi.”
LINE 0237:06
PLAYING SCENEwǒ guà zhe tā ne bǎ shǒu jī gěi wǒ wǒ guà zhe tā ne shǒu jī huán gěi wǒ
我挂着他呢 把手机给我 我挂着他呢 手机还给我
“Tôi đang bám đây. Đưa điện thoại cho tôi. Tôi đang bám anh ta đây. Trả điện thoại cho tôi.”
LINE 0337:10
jiào教
liàn练
“Huấn luyện viên.”
Show Information