Cách dùng "我就把他带到了我工作的永川" (wǒ jiù bǎ tā dài dào le wǒ gōng zuò de yǒng chuān) trong hội thoại tiếng Trung

jiùdàidàolegōngzuòdeyǒngchuān

Sau đó, tôi đưa ông đến Vĩnh Xuyên, nơi tôi đang làm việc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:20
zhí
zài
hūn

và rơi vào hôn mê.

LINE 0217:22
PLAYING SCENE
jiù
dài
dào
le
gōng
zuò
de
yǒng
chuān

Sau đó, tôi đưa ông đến Vĩnh Xuyên, nơi tôi đang làm việc.

LINE 0317:25
zài zhòng zhèng jiān hù shì bìng fáng zhì liáo de nà duàn shí jiān

在重症监护室病房 治疗的那段时间

Suốt khoảng thời gian nằm trong phòng ICU

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp17:22
TMDB ID285143