Cách dùng "我们跟着他们混进去 上去之后我拖住他 你找证据" (wǒ men gēn zhe tā men hùn jìn qù shàng qù zhī hòu wǒ tuō zhù tā nǐ zhǎo zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
我们跟着他们混进去 上去之后我拖住他 你找证据
Chúng ta đi theo họ trà trộn vào đi. Lên đó tôi giữ chân anh ta, cậu tìm chứng cứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:56
nà wǒ men zěn me shàng qù a xíng nà dài zhe lù lù yī kuài ba xíng
那我们怎么上去啊 行 那带着露露一块吧 行
“Chúng ta lên bằng cách nào đây? Được, vậy dẫn Lộc Lộc đi cùng nữa. Ừ.”
LINE 0230:01
PLAYING SCENEwǒ men gēn zhe tā men hùn jìn qù shàng qù zhī hòu wǒ tuō zhù tā nǐ zhǎo zhèng jù
我们跟着他们混进去 上去之后我拖住他 你找证据
“Chúng ta đi theo họ trà trộn vào đi. Lên đó tôi giữ chân anh ta, cậu tìm chứng cứ.”
LINE 0330:13
nǐ men shì ā yí wǒ men shì gāng bān guò lái de
你们是 阿姨我们是刚搬过来的
“Hai cháu... Chào cô, bọn cháu mới dọn đến đây.”
Show Information