Cách dùng "我去个厕所 没事吧 没事 没事 没事" (wǒ qù gè cè suǒ méi shì ba méi shì méi shì méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
我去个厕所 没事吧 没事 没事 没事
Em đi vệ sinh đây. Không sao chứ? Không sao, không sao, không sao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
xiǎo lín lǎo shī wǒ hǎo xiàng nǎi chá hē duō le yǒu diǎn dǔ zi téng
小林老师 我好像奶茶喝多了 有点肚子疼
“Cô Tiểu Lâm, hình như em uống hơi nhiều trà sữa, giờ bụng hơi đau.”
LINE 0228:34
PLAYING SCENEwǒ qù gè cè suǒ méi shì ba méi shì méi shì méi shì
我去个厕所 没事吧 没事 没事 没事
“Em đi vệ sinh đây. Không sao chứ? Không sao, không sao, không sao.”
LINE 0329:10
nǐ你
gǎo搞
shén什
me么
“Cậu làm gì vậy?”
Show Information