Cách dùng "我去网上看看 有没有什么其他信息" (wǒ qù wǎng shàng kàn kàn yǒu méi yǒu shén me qí tā xìn xī) trong hội thoại tiếng Trung
我去网上看看 有没有什么其他信息
Em sẽ lên mạng tìm xem có thông tin gì khác không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:21
ràng让
wǒ我
shì试
shì试
ba吧
“Để em thử xem.”
LINE 0226:22
PLAYING SCENEwǒ qù wǎng shàng kàn kàn yǒu méi yǒu shén me qí tā xìn xī
我去网上看看 有没有什么其他信息
“Em sẽ lên mạng tìm xem có thông tin gì khác không.”
LINE 0326:27
téng腾
gè个
dì地
“Cho tôi ngồi.”
Show Information