Cách dùng "我死也不放 放手 放手 松开我" (wǒ sǐ yě bù fàng fàng shǒu fàng shǒu sōng kāi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我死也不放 放手 放手 松开我
Có chết tôi cũng không thả. Thả ra. Thả ra. Thả tôi ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:38
huí lái shǒu jī gěi wǒ pǎo huí lái pǎo fàng kāi wǒ
回来 手机给我 跑 回来 跑 放开我
“Quay lại đây. Đưa điện thoại cho tôi. Chạy đi. Về đây. Chạy đi. Thả tôi ra.”
LINE 0236:44
PLAYING SCENEwǒ sǐ yě bù fàng fàng shǒu fàng shǒu sōng kāi wǒ
我死也不放 放手 放手 松开我
“Có chết tôi cũng không thả. Thả ra. Thả ra. Thả tôi ra.”
LINE 0336:59
shǒu jī gěi wǒ bù néng gěi tā jué duì bú huì gěi nǐ
手机给我 不能给他 绝对不会给你
“Đưa điện thoại cho tôi. Không được đưa. Tôi sẽ không đưa cho anh.”
Show Information