Cách dùng "像她这样水性杨花的女人 也值得你们这么付出" (xiàng tā zhè yàng shuǐ xìng yáng huā de nǚ rén yě zhí de nǐ men zhè me fù chū) trong hội thoại tiếng Trung

xiàngzhèyàngshuǐxìngyánghuāderén zhídemenzhèmechū

Loại phụ nữ lẳng lơ như cô ta cũng đáng để các cậu hy sinh thế này à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:16
tā jiù bù ràng wǒ men zǒu le nǐ men liǎng gè guǒ rán shì tā pài lái de

他就不让我们走了 你们两个果然是她派来的

nên anh ta không để bọn em đi. Quả nhiên cô ta cử các cậu đến đây.

LINE 0237:19
PLAYING SCENE
xiàng tā zhè yàng shuǐ xìng yáng huā de nǚ rén yě zhí de nǐ men zhè me fù chū

像她这样水性杨花的女人 也值得你们这么付出

Loại phụ nữ lẳng lơ như cô ta cũng đáng để các cậu hy sinh thế này à?

LINE 0337:23
zài shuō yī biàn lái a dǎ sǐ wǒ dǎ sǐ wǒ lái a zhù shǒu

再说一遍 来啊 打死我 打死我 来啊 住手

Thử nói lại lần nữa xem. Đánh đi. Đánh chết tôi đi. Đánh chết tôi xem nào. Dừng lại.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp37:19
TMDB ID285143