Cách dùng "这动作跟监控视频里的一模一样" (zhè dòng zuò gēn jiān kòng shì pín lǐ de yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdòngzuògēnjiānkòngshìpíndeyàng

Động tác này giống hệt video camera ghi lại.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:22
kě yǐ de huà fēn xiǎng yī xià zhè jǐ nián de liú xué jīng yàn

可以的话分享一下 这几年的留学经验

nếu được thì chia sẻ kinh nghiệm du học mấy năm nay nhé.

LINE 0227:38
PLAYING SCENE
zhè
dòng
zuò
gēn
jiān
kòng
shì
pín
de
yàng

Động tác này giống hệt video camera ghi lại.

LINE 0327:40
zhè
suàn
shì
shí
chuí
le
ba

Thế này được coi là bằng chứng thép rồi chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp27:38
TMDB ID285143