Cách dùng "知三当三 你刚刚说的就是她吗 就是她" (zhī sān dāng sān nǐ gāng gāng shuō de jiù shì tā ma jiù shì tā) trong hội thoại tiếng Trung

zhīsāndāngsān gānggāngshuōdejiùshìma jiùshì

Cố ý làm tiểu tam. - Người cậu vừa nói là cô ta à? - Đúng, chính là cô ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:52
shì
a
shuō
dōu
zhī
dào

Đúng vậy, nếu cậu không nói thì tôi cũng không biết.

LINE 0220:56
PLAYING SCENE
zhī sān dāng sān nǐ gāng gāng shuō de jiù shì tā ma jiù shì tā

知三当三 你刚刚说的就是她吗 就是她

Cố ý làm tiểu tam. - Người cậu vừa nói là cô ta à? - Đúng, chính là cô ta.

LINE 0320:58
gàn shá ne bì zuǐ gàn má gàn shá ya bì zuǐ kàn shén me kàn

干啥呢 闭嘴 干嘛 干啥呀 闭嘴 看什么看

- Làm gì đấy? - Im miệng! Gì thế? - Làm gì vậy? - Im miệng! Nhìn cái gì mà nhìn?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp20:56
TMDB ID285143