Cách dùng "把门带上 好嘞" (bǎ mén dài shàng hǎo lei) trong hội thoại tiếng Trung

méndàishàng hǎolei

Đóng cửa lại giúp mẹ Vâng ạ

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
37:20
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1走了妈zǒu le māCon về nhé mẹ
2把门带上 好嘞bǎ mén dài shàng hǎo leiĐóng cửa lại giúp mẹ Vâng ạ
3你咋知道我这个点回来nǐ zǎ zhī dào wǒ zhè ge diǎn huí láiSao anh biết giờ này em về?

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 4 of 6)
我哪知道你近视了
HSK 6
0:03s
wǒ nǎ zhī dào nǐ jìn shì leTao biết đâu mày bị cận

你实在不行赶紧配个眼镜去
HSK 5
0:03s
nǐ shí zài bù xíng gǎn jǐn pèi gè yǎn jìng qùMày không chịu được thì đi đo kính đi

就是不想搭理你 你烦不烦啊
HSK 4
0:03s
jiù shì bù xiǎng dā lǐ nǐ nǐ fán bù fán aTao chỉ không muốn dây với mày Mày có phiền không đấy

我到底哪儿得罪你了呀
HSK 7
0:03s
wǒ dào dǐ nǎ ér dé zuì nǐ le yaRốt cuộc tao đã làm gì mày vậy

看啥呢你 你属螃蟹的啊
HSK 7
0:03s
kàn shá ne nǐ nǐ shǔ páng xiè de aNhìn cái gì đấy Mày là con cua à

你咋还没走 你妈没来接你啊
HSK 3
0:03s
nǐ zǎ hái méi zǒu nǐ mā méi lái jiē nǐ aSao mày chưa về Mẹ mày không đến đón à

你说啥 没啥
HSK 1
0:03s
nǐ shuō shá méi sháMày nói gì Không có gì

好不容易走一次
HSK 2
0:03s
hǎo bù róng yì zǒu yī cìKhó khăn lắm mới được đi một lần

这么好看 这么有气质
HSK 6
0:03s
zhè me hǎo kàn zhè me yǒu qì zhìĐẹp thế này Lại còn có khí chất nữa

我说你这些优秀基因哪儿来的
HSK 6
0:03s
wǒ shuō nǐ zhè xiē yōu xiù jī yīn nǎ ér lái deCon hỏi thật, gen tốt của dì lấy từ đâu vậy

你好 真有礼貌
HSK 4
0:03s
nǐ hǎo zhēn yǒu lǐ màoChào cháu Lễ phép thật đấy

你叫什么名字呀 我叫任小名
HSK 5
0:03s
nǐ jiào shén me míng zì ya wǒ jiào rèn xiǎo míngCháu tên gì vậy? Cháu tên Nhậm Tiểu Danh ạ

小名 有时间到阿姨家里来做客
HSK 3
0:03s
xiǎo míng yǒu shí jiān dào ā yí jiā lǐ lái zuò kèTiểu Danh Rảnh thì ghé nhà dì chơi nhé

捅咕我干啥呀
HSK 5
0:03s
tǒng gū wǒ gàn shá yaHuých tôi làm gì vậy

卖了书 钱都归你
HSK 6
0:03s
mài le shū qián dōu guī nǐBán sách đi Tiền hết về tay mày

放着这么好的日子你不好好过 你想干啥呀你
HSK 5
0:03s
fàng zhe zhè me hǎo de rì zi nǐ bù hǎo hǎo guò nǐ xiǎng gàn shá ya nǐCuộc sống tốt thế mà mày không chịu sống cho đàng hoàng Mày muốn làm cái trò gì vậy

不就本书吗 你都把我写成那熊样了
HSK 6
0:03s
bù jiù běn shū ma nǐ dōu bǎ wǒ xiě chéng nà xióng yàng leChẳng qua chỉ là một cuốn sách thôi Mày viết tao xấu xí thế kia

这房产证的名字你不争 争个破书
HSK 5
0:03s
zhè fáng chǎn zhèng de míng zì nǐ bù zhēng zhēng gè pò shūCái tên trên sổ đỏ mày không tranh Lại đi tranh cái cuốn sách rách

那傻不啦叽 那都傻死了
HSK 6
0:03s
nà shǎ bù la jī nà dōu shǎ sǐ leNgốc vừa thôi Ngu hết phần người ta rồi

我又不是你 一个接一个地找
HSK 3
0:03s
wǒ yòu bú shì nǐ yí gè jiē yí gè dì zhǎoTao đâu phải mày Cứ người này rồi người kia