Cách dùng "不是我说你什么意思啊" (bú shì wǒ shuō nǐ shén me yì si a) trong hội thoại tiếng Trung
不是我说你什么意思啊
Không phải mẹ nói con nhé
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
35:02
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 必须开庭 | bì xū kāi tíng | Nhất định phải ra tòa |
| 2▶ | 不是我说你什么意思啊 | bú shì wǒ shuō nǐ shén me yì si a | Không phải mẹ nói con nhé |
| 3 | 昨天晚上你给我打电话 说心软不告了 | zuó tiān wǎn shàng nǐ gěi wǒ dǎ diàn huà shuō xīn ruǎn bù gào le | Tối qua con gọi điện cho mẹ Bảo là mủi lòng rồi không kiện nữa |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
mèng zǎ le wǒ gēn nǐ dǎ tīng gè rén beiMộng, có chuyện gì vậy? Tôi muốn hỏi anh về một người.

HSK 3
0:03s
xiǎo míng zǎ hái méi shēng le ne nǐ hái zài bùTiểu Danh? Sao im lặng vậy? Anh còn đó không?

HSK 5
0:03s
nǐ zǎ tū rán wèn qǐ tā ya shá qíng kuàng aSao anh bỗng dưng hỏi về cô ấy vậy? Chuyện gì thế?

HSK 4
0:03s
bù dǎ rǎo nǐ le dào shí hòu qù qìng zhōu wǒ hé nǐ yī kuài chī fànThôi không làm phiền anh nữa. Khi nào đến Khánh Châu, tôi mời anh ăn cơm.

HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ gěi nǐ de píng yǔ zhí miàn zì jǐĐây là nhận xét của cô cho em. Dũng cảm đối diện với bản thân.

HSK 4
0:03s
dāng rén zhí miàn zì jǐ de shí hòu hái kě yǐ zuò dào chéng shíKhi con người dám đối diện với chính mình mà vẫn giữ được sự thành thật,

HSK 4
0:03s
děng nǐ kàn wán le wǒ men yì qǐ jiāo liúKhi nào em đọc xong, chúng ta cùng nhau trao đổi nhé.

HSK 7
0:03s
zhǐ yào jié jìn quán lì jiù yīng gāi shì xìng fú deChỉ cần dốc hết sức mình thì đáng được hạnh phúc

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu yào zǒu biàn zhè ge shì jiè de měi yí gè dì fāngSau này tớ sẽ đi khắp Mọi nơi trên thế giới này

HSK 4
0:03s








