Cách dùng "你给我脱下来 吗呀" (nǐ gěi wǒ tuō xià lái ma ya) trong hội thoại tiếng Trung
你给我脱下来 吗呀
Mày cởi ra cho tao Trời ơi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
27:50
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 脱下来 不脱别想上学 没志气的东西 | tuō xià lái bù tuō bié xiǎng shàng xué méi zhì qì de dōng xī | Cởi ra Không cởi thì đừng hòng đi học Đồ không có chí khí |
| 2▶ | 你给我脱下来 吗呀 | nǐ gěi wǒ tuō xià lái ma ya | Mày cởi ra cho tao Trời ơi |
| 3 | 小小年纪收东西你 | xiǎo xiǎo nián jì shōu dōng xī nǐ | Nhỏ tuổi mà đã nhận quà cáp |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
mèng zǎ le wǒ gēn nǐ dǎ tīng gè rén beiMộng, có chuyện gì vậy? Tôi muốn hỏi anh về một người.

HSK 3
0:03s
xiǎo míng zǎ hái méi shēng le ne nǐ hái zài bùTiểu Danh? Sao im lặng vậy? Anh còn đó không?

HSK 5
0:03s
nǐ zǎ tū rán wèn qǐ tā ya shá qíng kuàng aSao anh bỗng dưng hỏi về cô ấy vậy? Chuyện gì thế?

HSK 4
0:03s
bù dǎ rǎo nǐ le dào shí hòu qù qìng zhōu wǒ hé nǐ yī kuài chī fànThôi không làm phiền anh nữa. Khi nào đến Khánh Châu, tôi mời anh ăn cơm.

HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ gěi nǐ de píng yǔ zhí miàn zì jǐĐây là nhận xét của cô cho em. Dũng cảm đối diện với bản thân.

HSK 4
0:03s
dāng rén zhí miàn zì jǐ de shí hòu hái kě yǐ zuò dào chéng shíKhi con người dám đối diện với chính mình mà vẫn giữ được sự thành thật,

HSK 4
0:03s
děng nǐ kàn wán le wǒ men yì qǐ jiāo liúKhi nào em đọc xong, chúng ta cùng nhau trao đổi nhé.

HSK 7
0:03s
zhǐ yào jié jìn quán lì jiù yīng gāi shì xìng fú deChỉ cần dốc hết sức mình thì đáng được hạnh phúc

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu yào zǒu biàn zhè ge shì jiè de měi yí gè dì fāngSau này tớ sẽ đi khắp Mọi nơi trên thế giới này

HSK 4
0:03s








