Cách dùng "你揪我衣服干吗" (nǐ jiū wǒ yī fú gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
你揪我衣服干吗
nǐ jiū wǒ yī fú gàn má
Mẹ túm áo con làm gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
24:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 你 你干吗呀 | bú shì nǐ nǐ gàn má ya | Không phải Mẹ... mẹ làm gì vậy |
| 2▶ | 你揪我衣服干吗 | nǐ jiū wǒ yī fú gàn má | Mẹ túm áo con làm gì |
| 3 | 你干吗呀 | nǐ gàn má ya | Mẹ làm gì thế |
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
mèng zǎ le wǒ gēn nǐ dǎ tīng gè rén beiMộng, có chuyện gì vậy? Tôi muốn hỏi anh về một người.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo míng zǎ hái méi shēng le ne nǐ hái zài bùTiểu Danh? Sao im lặng vậy? Anh còn đó không?

HSK 5
0:03s
nǐ zǎ tū rán wèn qǐ tā ya shá qíng kuàng aSao anh bỗng dưng hỏi về cô ấy vậy? Chuyện gì thế?

HSK 4
0:03s
bù dǎ rǎo nǐ le dào shí hòu qù qìng zhōu wǒ hé nǐ yī kuài chī fànThôi không làm phiền anh nữa. Khi nào đến Khánh Châu, tôi mời anh ăn cơm.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè shì wǒ gěi nǐ de píng yǔ zhí miàn zì jǐĐây là nhận xét của cô cho em. Dũng cảm đối diện với bản thân.

HSK 4
0:03s
dāng rén zhí miàn zì jǐ de shí hòu hái kě yǐ zuò dào chéng shíKhi con người dám đối diện với chính mình mà vẫn giữ được sự thành thật,

HSK 4
0:03s
děng nǐ kàn wán le wǒ men yì qǐ jiāo liúKhi nào em đọc xong, chúng ta cùng nhau trao đổi nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yào jié jìn quán lì jiù yīng gāi shì xìng fú deChỉ cần dốc hết sức mình thì đáng được hạnh phúc

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ hòu yào zǒu biàn zhè ge shì jiè de měi yí gè dì fāngSau này tớ sẽ đi khắp Mọi nơi trên thế giới này

HSK 4
0:03s