Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你说反了吧" (nǐ shuō fǎn le ba) trong hội thoại tiếng Trung

你说反了吧

nǐ shuō fǎn le ba

Anh nói ngược rồi đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
38:11
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我连楼都没上去wǒ lián lóu dōu méi shàng qùAnh chưa kịp lên nhà
2你说反了吧nǐ shuō fǎn le baAnh nói ngược rồi đấy.
3是你把我妈叫过来给我添堵shì nǐ bǎ wǒ mā jiào guò lái gěi wǒ tiān dǔChính anh gọi mẹ em đến để làm khó em.

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 3 of 6)
女同学啊 你说实话 就是女同学呀
HSK 6
0:03s
nǚ tóng xué a nǐ shuō shí huà jiù shì nǚ tóng xué yaBạn gái mà Mày nói thật đi Bạn gái thật mà
不是 你 你干吗呀
HSK 5
0:03s
bú shì nǐ nǐ gàn má yaKhông phải Mẹ... mẹ làm gì vậy
你揪我衣服干吗
HSK 7
0:03s
nǐ jiū wǒ yī fú gàn máMẹ túm áo con làm gì
你揪我衣服干什么 你干什么这么晚
HSK 7
0:03s
nǐ jiū wǒ yī fú gàn shén me nǐ gàn shén me zhè me wǎnMẹ túm áo con làm gì Về muộn thế này mày làm gì vậy
你看姐鞋上全是泥 肯定走了很远的路了
HSK 6
0:03s
nǐ kàn jiě xié shàng quán shì ní kěn dìng zǒu le hěn yuǎn de lù leMẹ nhìn xem, giày chị đầy bùn kìa Chắc chắn đi bộ xa lắm rồi đó
面坨了加点水 再晚回来打断腿
HSK 5
0:03s
miàn tuó le jiā diǎn shuǐ zài wǎn huí lái dǎ duàn tuǐMì bị nở rồi, thêm chút nước vào Lần sau về muộn tao gãy giò cho
你赶紧吃完给我好好交代 你听见没
HSK 7
0:03s
nǐ gǎn jǐn chī wán gěi wǒ hǎo hǎo jiāo dài nǐ tīng jiàn méiĂn xong mày phải giải thích rõ ràng cho tao Mày nghe thấy chưa
姐 妈今天做的面特好吃 特意给你留着的
HSK 6
0:03s
jiě mā jīn tiān zuò de miàn tè hǎo chī tè yì gěi nǐ liú zhe deChị ơi Mì mẹ nấu hôm nay ngon lắm Mẹ cố ý để phần cho chị đó
你这几天放学 咋都不跟我和张放一块走呢
HSK 3
0:03s
nǐ zhè jǐ tiān fàng xué zǎ dōu bù gēn wǒ hé zhāng fàng yī kuài zǒu neMấy ngày nay tan học Sao mày không đi cùng tao với Trương Phóng vậy
咋了我不跟你们一块走 你们不会走道了
HSK 2
0:03s
zǎ le wǒ bù gēn nǐ men yī kuài zǒu nǐ men bú huì zǒu dào leTao không đi cùng các mày thì sao Các mày không biết đường à
脱下来 不脱别想上学 没志气的东西
HSK 7
0:03s
tuō xià lái bù tuō bié xiǎng shàng xué méi zhì qì de dōng xīCởi ra Không cởi thì đừng hòng đi học Đồ không có chí khí
你给我脱下来 吗呀
HSK 5
0:03s
nǐ gěi wǒ tuō xià lái ma yaMày cởi ra cho tao Trời ơi
小小年纪收东西你
HSK 5
0:03s
xiǎo xiǎo nián jì shōu dōng xī nǐNhỏ tuổi mà đã nhận quà cáp
我当年就是没出息 收了人家件粉色衬衫
HSK 6
0:03s
wǒ dāng nián jiù shì méi chū xī shōu le rén jiā jiàn fěn sè chèn shānHồi đó tao cũng vì không có chí Nhận cái áo sơ mi hồng của người ta
你别指我 你别指我 给我
HSK 4
0:03s
nǐ bié zhǐ wǒ nǐ bié zhǐ wǒ gěi wǒĐừng chỉ vào tao, đừng chỉ vào tao Đưa đây cho tao
快点的 这人咋那么烦呢
HSK 4
0:03s
kuài diǎn de zhè rén zǎ nà me fán neNhanh lên Người này sao mà phiền thế không biết
这都脏了我咋吃嘛
HSK 6
0:03s
zhè dōu zāng le wǒ zǎ chī maDính bẩn hết rồi tao ăn kiểu gì đây
你妈煮的茶叶蛋 怎么这么好吃呢 是吧
HSK 5
0:03s
nǐ mā zhǔ de chá yè dàn zěn me zhè me hǎo chī ne shì baTrứng trà mẹ mày nấu Sao mà ngon thế không biết Đúng không
你啥意思啊 你为啥找周老师换座啊
HSK 4
0:03s
nǐ shá yì si a nǐ wèi shá zhǎo zhōu lǎo shī huàn zuò aMày có ý gì vậy Sao mày lại nhờ cô Châu đổi chỗ ngồi vậy
不是你哑巴了 我招你惹你了 你把话说清楚呗
HSK 7
0:03s
bú shì nǐ yǎ ba le wǒ zhāo nǐ rě nǐ le nǐ bǎ huà shuō qīng chǔ beiMày câm à Tao có đụng chạm gì mày đâu Nói rõ ra đi