Cách dùng "太史丞学坏了" (tài shǐ chéng xué huài le) trong hội thoại tiếng Trung
太史丞学坏了
Huynh học thói xấu mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:16
bú yào wǒ chāo le yī zhěng wǎn
不要 我抄了一整晚
“Đừng! Ta chép cả đêm đấy.”
LINE 0206:23
PLAYING SCENEtài太
shǐ史
chéng丞
xué学
huài坏
le了
“Huynh học thói xấu mất rồi.”
LINE 0306:27
yào fāng xiě gěi nǐ le yòng de quán shì shàng hǎo de yào cái nèn fū qū bān
药方写给你了 用的全是上好的药材 嫩肤祛斑
“Ta viết xong đơn thuốc rồi. Toàn là dược liệu thượng hạng, giúp mịn da mờ nám,”
Show Information