Cách dùng "陛下 臣有本启奏" (bì xià chén yǒu běn qǐ zòu) trong hội thoại tiếng Trung

xià chényǒuběnzòu

Bệ hạ, thần có việc cần tâu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
40:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有何事要禀报于朕啊yǒu hé shì yào bǐng bào yú zhèn acó chuyện muốn bẩm báo với trẫm sao?
2陛下 臣有本启奏bì xià chén yǒu běn qǐ zòuBệ hạ, thần có việc cần tâu.
3那簪花将军樊长玉nà zān huā jiāng jūn fán zhǎng yùTrâm Hoa tướng quân Phàn Trường Ngọc

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
是 陛下
HSK 1
0:03s
shì bì xiàVâng, bệ hạ.

您才是真龙天子
HSK 5
0:03s
nín cái shì zhēn lóng tiān ziNgài mới là chân long thiên tử,

那些人都不配
HSK 1
0:03s
nà xiē rén dōu bù pèinhững kẻ đó đều không xứng.