Cách dùng "陛下贵为天子" (bì xià guì wèi tiān zi) trong hội thoại tiếng Trung

xiàguìwèitiānzi

Bệ hạ là thiên tử tôn quý,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
15:29
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1陛下bì xiàBệ hạ.
2陛下贵为天子bì xià guì wèi tiān ziBệ hạ là thiên tử tôn quý,
3当秉承天子之仪dāng bǐng chéng tiān zi zhī yínên giữ gìn uy nghi thiên tử.

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
是 陛下
HSK 1
0:03s
shì bì xiàVâng, bệ hạ.

您才是真龙天子
HSK 5
0:03s
nín cái shì zhēn lóng tiān ziNgài mới là chân long thiên tử,

那些人都不配
HSK 1
0:03s
nà xiē rén dōu bù pèinhững kẻ đó đều không xứng.