Cách dùng "陛下真是圣明" (bì xià zhēn shì shèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
陛下真是圣明
Bệ hạ thật anh minh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕定亲自为他们举行册封大典 | zhèn dìng qīn zì wèi tā men jǔ xíng cè fēng dà diǎn | Trẫm nhất định sẽ đích thân cử hành đại điển sắc phong cho họ. |
| 2▶ | 陛下真是圣明 | bì xià zhēn shì shèng míng | Bệ hạ thật anh minh. |
| 3 | 齐家人满口谎言 | qí jiā rén mǎn kǒu huǎng yán | Người Tề gia miệng lưỡi đầy lời dối trá, |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 3 of 14)
HSK 3
0:03s
tīng shuō huáng dì xiǎng bǎ wǒ cì hūn gěi wǔ ān hóuNghe nói hoàng đệ muốn ban hôn cho ta và Vũ An hầu?

HSK 7
0:03s
zhèn gěi nǐ xún le yí gè gài shì yīng xióng dāng fū xùtrẫm tìm một anh hùng cái thế cho tỷ làm phu quân,

HSK 6
0:03s
huáng jiě cóng qián bú shì shuō xīn yuè wǔ ān hóu maChẳng phải trước kia hoàng tỷ nói thích Vũ An hầu sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǎn zhēng zhēng kàn zhe zhèn bèi nà liǎng tiáo lǎo gǒu bǎi bùtrơ mắt nhìn trẫm bị hai con chó già kia bày bố sao?

HSK 4
0:03s













