Cách dùng "陛下真是圣明" (bì xià zhēn shì shèng míng) trong hội thoại tiếng Trung
陛下真是圣明
Bệ hạ thật anh minh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
18:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕定亲自为他们举行册封大典 | zhèn dìng qīn zì wèi tā men jǔ xíng cè fēng dà diǎn | Trẫm nhất định sẽ đích thân cử hành đại điển sắc phong cho họ. |
| 2▶ | 陛下真是圣明 | bì xià zhēn shì shèng míng | Bệ hạ thật anh minh. |
| 3 | 齐家人满口谎言 | qí jiā rén mǎn kǒu huǎng yán | Người Tề gia miệng lưỡi đầy lời dối trá, |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 7 of 14)
HSK 5
0:03s
yīng dāng yǐ bǎo jiā wèi guó wèi jǐ rènthì phải lấy việc bảo vệ nước nhà làm trách nhiệm của mình,

HSK 3
0:03s
mò jiāng dāng rán zhī dào bǎo jiā wèi guó de zhòng yào leĐương nhiên mạt tướng biết tầm quan trọng của việc bảo vệ nước nhà.

HSK 7
0:03s
dàn biān chuí bǎi xìng shòu kǔ shòu nàn zhī shíNhưng khi bách tính nơi biên thùy chịu khổ chịu nạn,

HSK 3
0:03s
lǐ tài fù yòu zài hé chù shuō fēng liáng huàLý thái phó lại đang ở nơi nào mà buông lời mỉa mai thế?

HSK 6
0:03s
fán jiāng jūn zhè xìng gé guǒ rán shì zhí shuǎngTính cách của Phàn tướng quân quả nhiên thẳng thắn,

HSK 6
0:03s
duō kuī le wèi xiāng de kuān hóng dà liànglà nhờ có sự khoan dung, rộng lượng của Ngụy thừa tướng.













