Cách dùng "臣 遵旨" (chén zūn zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
臣 遵旨
Thần tuân chỉ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
5:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 休怪朕无情 | xiū guài zhèn wú qíng | thì đừng trách trẫm vô tình. |
| 2▶ | 臣 遵旨 | chén zūn zhǐ | Thần tuân chỉ. |
| 3 | 陛下 | bì xià | Bệ hạ. |


