Cách dùng "多日食不下咽" (duō rì shí bù xià yàn) trong hội thoại tiếng Trung
多日食不下咽
nhiều ngày ăn không ngon, ngủ không yên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
23:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕心甚痛 | zhèn xīn shèn tòng | khiến trẫm vô cùng đau lòng, |
| 2▶ | 多日食不下咽 | duō rì shí bù xià yàn | nhiều ngày ăn không ngon, ngủ không yên. |
| 3 | 还好我大胤有武安侯 | hái hǎo wǒ dà yìn yǒu wǔ ān hóu | May mà Đại Dận ta còn có Vũ An hầu |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 6 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
cǐ chù kě bú shì nǐ nà āng zāng de shā zhū quānnơi này không phải cái chuồng heo bẩn thỉu của cô.

HSK 7
0:03s














