Cách dùng "樊长玉啊" (fán zhǎng yù a) trong hội thoại tiếng Trung
樊长玉啊
Phàn Trường Ngọc cô.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
32:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好你个 | hǎo nǐ gè | Hay cho |
| 2▶ | 樊长玉啊 | fán zhǎng yù a | Phàn Trường Ngọc cô. |
| 3 | 魏相气倒 太傅滚轿 | wèi xiāng qì dào tài fù gǔn jiào | Ngụy thừa tướng tức nghẹn, thái phó ngã kiệu. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













