Cách dùng "好你个" (hǎo nǐ gè) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo

Hay cho

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
32:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老爷lǎo yéLão gia.
2好你个hǎo nǐ gèHay cho
3樊长玉啊fán zhǎng yù aPhàn Trường Ngọc cô.

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
是 陛下
HSK 1
0:03s
shì bì xiàVâng, bệ hạ.

您才是真龙天子
HSK 5
0:03s
nín cái shì zhēn lóng tiān ziNgài mới là chân long thiên tử,

那些人都不配
HSK 1
0:03s
nà xiē rén dōu bù pèinhững kẻ đó đều không xứng.