Cách dùng "皆因他所为" (jiē yīn tā suǒ wèi) trong hội thoại tiếng Trung

jiēyīnsuǒwèi

đều do hắn gây ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1饿殍遍野之惨象è piǎo biàn yě zhī cǎn xiàngcảnh xác người chết đói đầy đồng
2皆因他所为jiē yīn tā suǒ wèiđều do hắn gây ra.
3如此行径rú cǐ xíng jìngHành vi như vậy

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 14 of 14)
是 陛下
HSK 1
0:03s
shì bì xiàVâng, bệ hạ.

您才是真龙天子
HSK 5
0:03s
nín cái shì zhēn lóng tiān ziNgài mới là chân long thiên tử,

那些人都不配
HSK 1
0:03s
nà xiē rén dōu bù pèinhững kẻ đó đều không xứng.