Cách dùng "皆因他所为" (jiē yīn tā suǒ wèi) trong hội thoại tiếng Trung
皆因他所为
đều do hắn gây ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
34:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 饿殍遍野之惨象 | è piǎo biàn yě zhī cǎn xiàng | cảnh xác người chết đói đầy đồng |
| 2▶ | 皆因他所为 | jiē yīn tā suǒ wèi | đều do hắn gây ra. |
| 3 | 如此行径 | rú cǐ xíng jìng | Hành vi như vậy |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 6 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
cǐ chù kě bú shì nǐ nà āng zāng de shā zhū quānnơi này không phải cái chuồng heo bẩn thỉu của cô.

HSK 7
0:03s














