Cách dùng "可真真切切" (kě zhēn zhēn qiè qiè) trong hội thoại tiếng Trung
可真真切切
thật sự
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
46:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是奴才这心中 | kě shì nú cái zhè xīn zhōng | nhưng trong lòng nô tài |
| 2▶ | 可真真切切 | kě zhēn zhēn qiè qiè | thật sự |
| 3 | 都只有陛下您一人哪 陛下 | dōu zhǐ yǒu bì xià nín yī rén nǎ bì xià | chỉ có một mình bệ hạ mà thôi, bệ hạ. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













