Cách dùng "明明是犯了滔天大罪" (míng míng shì fàn le tāo tiān dà zuì) trong hội thoại tiếng Trung
明明是犯了滔天大罪
Rõ ràng đã phạm tội tày trời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
43:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那武安侯当真是气运在身吗 | nà wǔ ān hóu dàng zhēn shì qì yùn zài shēn ma | Chẳng lẽ Vũ An hầu thật sự được trời phú cho vận may? |
| 2▶ | 明明是犯了滔天大罪 | míng míng shì fàn le tāo tiān dà zuì | Rõ ràng đã phạm tội tày trời, |
| 3 | 偏偏一再地抵消 | piān piān yī zài dì dǐ xiāo | vậy mà lần nào cũng thoát được. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













