Cách dùng "末将一介乡野村妇" (mò jiāng yī jiè xiāng yě cūn fù) trong hội thoại tiếng Trung
末将一介乡野村妇
Mạt tướng chỉ là một thôn nữ quê mùa,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
26:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢李太傅夸奖 | xiè lǐ tài fù kuā jiǎng | Đa tạ Lý thái phó đã khen ngợi. |
| 2▶ | 末将一介乡野村妇 | mò jiāng yī jiè xiāng yě cūn fù | Mạt tướng chỉ là một thôn nữ quê mùa, |
| 3 | 别的不懂 | bié de bù dǒng | chuyện khác không hiểu, |


