Cách dùng "那 那皇姐你" (nà nà huáng jiě nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那 那皇姐你
Vậy... vậy hoàng tỷ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
13:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他亦可为皇弟所用 | tā yì kě wèi huáng dì suǒ yòng | hắn cũng có thể làm việc cho hoàng đệ. |
| 2▶ | 那 那皇姐你 | nà nà huáng jiě nǐ | Vậy... vậy hoàng tỷ |
| 3 | 你能为他担保一辈子吗 | nǐ néng wèi tā dān bǎo yī bèi zi ma | có thể bảo đảm cho hắn cả đời không? |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 2 of 14)
HSK 7
0:03s
kàn lái zhè shèng shàng shì zhǐ wàng bù shàng leXem ra không trông được gì vào thánh thượng rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nín lián kàn yī yǎn fà qī dōu bù yuàn mangười ngay cả nhìn thê tử kết tóc một cái cũng không muốn sao?

HSK 4
0:03s
nǐ xīn lǐ cóng lái dōu zhǐ yǒu xiè zhēng yī rénTrong lòng người trước nay chỉ có mình Tạ Chinh.

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu bǎ wǒ gēn mǔ qīn dàng zuò guò jiā rén maNgười có xem con và mẫu thân là người nhà không?

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ néng zài páng biān yǎn zhēng zhēng dì kàn zhecon chỉ có thể trơ mắt đứng cạnh nhìn.












