Cách dùng "那 那皇姐你" (nà nà huáng jiě nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那 那皇姐你
Vậy... vậy hoàng tỷ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
13:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他亦可为皇弟所用 | tā yì kě wèi huáng dì suǒ yòng | hắn cũng có thể làm việc cho hoàng đệ. |
| 2▶ | 那 那皇姐你 | nà nà huáng jiě nǐ | Vậy... vậy hoàng tỷ |
| 3 | 你能为他担保一辈子吗 | nǐ néng wèi tā dān bǎo yī bèi zi ma | có thể bảo đảm cho hắn cả đời không? |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 7 of 14)
HSK 5
0:03s
yīng dāng yǐ bǎo jiā wèi guó wèi jǐ rènthì phải lấy việc bảo vệ nước nhà làm trách nhiệm của mình,

HSK 3
0:03s
mò jiāng dāng rán zhī dào bǎo jiā wèi guó de zhòng yào leĐương nhiên mạt tướng biết tầm quan trọng của việc bảo vệ nước nhà.

HSK 7
0:03s
dàn biān chuí bǎi xìng shòu kǔ shòu nàn zhī shíNhưng khi bách tính nơi biên thùy chịu khổ chịu nạn,

HSK 3
0:03s
lǐ tài fù yòu zài hé chù shuō fēng liáng huàLý thái phó lại đang ở nơi nào mà buông lời mỉa mai thế?

HSK 6
0:03s
fán jiāng jūn zhè xìng gé guǒ rán shì zhí shuǎngTính cách của Phàn tướng quân quả nhiên thẳng thắn,

HSK 6
0:03s
duō kuī le wèi xiāng de kuān hóng dà liànglà nhờ có sự khoan dung, rộng lượng của Ngụy thừa tướng.













