Cách dùng "你是不是啊" (nǐ shì bú shì a) trong hội thoại tiếng Trung

shìshìa

Có phải không hả?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
45:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也想换个皇帝伺候啊你yě xiǎng huàn gè huáng dì cì hòu a nǐđổi sang hầu hạ hoàng đế khác không?
2你是不是啊nǐ shì bú shì aCó phải không hả?
3不是bú shìKhông phải,

More Clips From Episode

Total 263 clips (Page 2 of 14)
老爷 圣上怎么说
HSK 1
0:03s
lǎo yé shèng shàng zěn me shuōLão gia, thánh thượng nói thế nào?

齐昇这个废物
HSK 7
0:03s
qí shēng zhè ge fèi wùTề Thăng đúng là đồ bỏ đi,

墙头草 变卦了
HSK 1
0:03s
qiáng tóu cǎo biàn guà legió chiều nào theo chiều nấy, giở quẻ rồi.

看来这圣上是指望不上了
HSK 7
0:03s
kàn lái zhè shèng shàng shì zhǐ wàng bù shàng leXem ra không trông được gì vào thánh thượng rồi.

得另寻出路了
HSK 7
0:03s
dé lìng xún chū lù lephải tìm lối thoát khác thôi.

你终于敢回来了
HSK 4
0:03s
nǐ zhōng yú gǎn huí lái lerốt cuộc con cũng dám vác mặt về.

您不去陪陪她吗
HSK 1
0:03s
nín bù qù péi péi tā mangười không đi thăm bà sao?

我为何要打断李怀钦的腿
HSK 6
0:03s
wǒ wèi hé yào dǎ duàn lǐ huái qīn de tuǐhôm đó con đánh gãy chân Lý Hoài Khâm không?

他骂我说我不是父亲的种
HSK 5
0:03s
tā mà wǒ shuō wǒ bú shì fù qīn de zhǒngHắn mắng con không phải con của phụ thân,

您连看一眼发妻都不愿吗
HSK 5
0:03s
nín lián kàn yī yǎn fà qī dōu bù yuàn mangười ngay cả nhìn thê tử kết tóc một cái cũng không muốn sao?

我有公务要处理
HSK 7
0:03s
wǒ yǒu gōng wù yào chǔ lǐTa còn công vụ phải xử lý.

你心里从来都只有谢征一人
HSK 4
0:03s
nǐ xīn lǐ cóng lái dōu zhǐ yǒu xiè zhēng yī rénTrong lòng người trước nay chỉ có mình Tạ Chinh.

你有把我跟母亲当作过家人吗
HSK 5
0:03s
nǐ yǒu bǎ wǒ gēn mǔ qīn dàng zuò guò jiā rén maNgười có xem con và mẫu thân là người nhà không?

你对谢征关怀备至
HSK 1
0:03s
nǐ duì xiè zhēng guān huái bèi zhìNgười quan tâm Tạ Chinh đủ đường,

视如己出
HSK 5
0:03s
shì rú jǐ chūcoi như con đẻ.

全部都倾注在他一个人身上
HSK 4
0:03s
quán bù dōu qīng zhù zài tā yí gè rén shēn shànglên một mình hắn.

我只能在旁边眼睁睁地看着
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ néng zài páng biān yǎn zhēng zhēng dì kàn zhecon chỉ có thể trơ mắt đứng cạnh nhìn.

您有正眼瞧过我吗
HSK 6
0:03s
nín yǒu zhèng yǎn qiáo guò wǒ maNgười có từng nhìn thẳng vào con bao giờ chưa?

哪怕就一眼
HSK 5
0:03s
nǎ pà jiù yī yǎnDù chỉ một lần.

就是你这副漠然的样子
HSK 7
0:03s
jiù shì nǐ zhè fù mò rán de yàng zichính là cái bộ dạng thờ ơ này của người.