Cách dùng "您不去陪陪她吗" (nín bù qù péi péi tā ma) trong hội thoại tiếng Trung
您不去陪陪她吗
người không đi thăm bà sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
8:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母亲她病了 | mǔ qīn tā bìng le | mẫu thân bị bệnh, |
| 2▶ | 您不去陪陪她吗 | nín bù qù péi péi tā ma | người không đi thăm bà sao? |
| 3 | 我已经命人去找太医了 | wǒ yǐ jīng mìng rén qù zhǎo tài yī le | Ta đã sai người đi mời thái y rồi. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 6 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
cǐ chù kě bú shì nǐ nà āng zāng de shā zhū quānnơi này không phải cái chuồng heo bẩn thỉu của cô.

HSK 7
0:03s














