Cách dùng "偏偏一再地抵消" (piān piān yī zài dì dǐ xiāo) trong hội thoại tiếng Trung
偏偏一再地抵消
vậy mà lần nào cũng thoát được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
43:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明明是犯了滔天大罪 | míng míng shì fàn le tāo tiān dà zuì | Rõ ràng đã phạm tội tày trời, |
| 2▶ | 偏偏一再地抵消 | piān piān yī zài dì dǐ xiāo | vậy mà lần nào cũng thoát được. |
| 3 | 不行 | bù xíng | Không được, |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 6 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
cǐ chù kě bú shì nǐ nà āng zāng de shā zhū quānnơi này không phải cái chuồng heo bẩn thỉu của cô.

HSK 7
0:03s














