Cách dùng "是 陛下" (shì bì xià) trong hội thoại tiếng Trung
是 陛下
Vâng, bệ hạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
47:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁都不行 | shéi dōu bù xíng | không ai được ngồi. |
| 2▶ | 是 陛下 | shì bì xià | Vâng, bệ hạ. |
| 3 | 您才是真龙天子 | nín cái shì zhēn lóng tiān zi | Ngài mới là chân long thiên tử, |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 6 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
cǐ chù kě bú shì nǐ nà āng zāng de shā zhū quānnơi này không phải cái chuồng heo bẩn thỉu của cô.

HSK 7
0:03s














