Cách dùng "视如己出" (shì rú jǐ chū) trong hội thoại tiếng Trung
视如己出
coi như con đẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
9:57
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你对谢征关怀备至 | nǐ duì xiè zhēng guān huái bèi zhì | Người quan tâm Tạ Chinh đủ đường, |
| 2▶ | 视如己出 | shì rú jǐ chū | coi như con đẻ. |
| 3 | 你把全部的精力 | nǐ bǎ quán bù de jīng lì | Người dồn toàn bộ sức lực, |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













